瑚璉之資 hú liǎn zhī zī · hô liễn chi tư Hán Việt: hô liễn chi tư · Pinyin: hú liǎn zhī zī Tổng quan Cấu tạo: 瑚 (hô) + 璉 (liễn) + 之 (chi) + 資 (tư)Pinyinhú liǎn zhī zīHán Việthô liễn chi tưCấu tạo瑚 + 璉 + 之 + 資 · hô + liễn + chi + tư nghĩa thành phần: hô + liễn + chi + tư