瑞典克朗 ruì diǎn kè lǎng · thụy điển khắc lãng Hán Việt: thụy điển khắc lãng · Pinyin: ruì diǎn kè lǎng Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 典 (điển) + 克 (khắc) + 朗 (lãng)Pinyinruì diǎn kè lǎngHán Việtthụy điển khắc lãngCấu tạo瑞 + 典 + 克 + 朗 · thụy + điển + khắc + lãng nghĩa thành phần: thụy + điển + khắc + lãng