瑞典國旗 ruì diǎn guó qí · thụy điển quốc kì Hán Việt: thụy điển quốc kì · Pinyin: ruì diǎn guó qí Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 典 (điển) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinruì diǎn guó qíHán Việtthụy điển quốc kìCấu tạo瑞 + 典 + 國 + 旗 · thụy + điển + quốc + kì nghĩa thành phần: thụy + điển + quốc + kì