瑞典國會 thụy điển quốc hội Hán Việt: thụy điển quốc hội Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 典 (điển) + 國 (quốc) + 會 (hội)Hán Việtthụy điển quốc hộiCấu tạo瑞 + 典 + 國 + 會 · thụy + điển + quốc + hội nghĩa thành phần: thụy + điển + quốc + hội Nghĩa EngCihui riksdag