瑞典曆史 ruì diǎn lì shǐ · thụy điển lịch sử Hán Việt: thụy điển lịch sử · Pinyin: ruì diǎn lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 典 (điển) + 曆 (lịch) + 史 (sử)Pinyinruì diǎn lì shǐHán Việtthụy điển lịch sửCấu tạo瑞 + 典 + 曆 + 史 · thụy + điển + lịch + sử nghĩa thành phần: thụy + điển + lịch + sử