瑞典銀行 ruì diǎn yín háng · thụy điển ngân hành Hán Việt: thụy điển ngân hành · Pinyin: ruì diǎn yín háng Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 典 (điển) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinruì diǎn yín hángHán Việtthụy điển ngân hànhCấu tạo瑞 + 典 + 銀 + 行 · thụy + điển + ngân + hành nghĩa thành phần: thụy + điển + ngân + hành