瑞獸珍禽

ruì shòu zhēn qín thụy thú trân cầm

Hán Việt: thụy thú trân cầm · Pinyin: ruì shòu zhēn qín

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (thú) + (trân) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑞:吉祥;珍:珍奇。吉祥的兽类,珍贵的飞禽。