瑞地亞木屬 thụy địa á mộc chúc Hán Việt: thụy địa á mộc chúc Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 地 (địa) + 亞 (á) + 木 (mộc) + 屬 (chúc)Hán Việtthụy địa á mộc chúcCấu tạo瑞 + 地 + 亞 + 木 + 屬 · thụy + địa + á + mộc + chúc nghĩa thành phần: thụy + địa + á + mộc + chúc Nghĩa EngCihui Rheedia