瑞士人民黨 ruì shì rén mín dǎng · thụy sĩ nhân dân đảng Hán Việt: thụy sĩ nhân dân đảng · Pinyin: ruì shì rén mín dǎng Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 黨 (đảng)Pinyinruì shì rén mín dǎngHán Việtthụy sĩ nhân dân đảngCấu tạo瑞 + 士 + 人 + 民 + 黨 · thụy + sĩ + nhân + dân + đảng nghĩa thành phần: thụy + sĩ + nhân + dân + đảng