瑞士歷史 ruì shì lì shǐ · thụy sĩ lịch sử Hán Việt: thụy sĩ lịch sử · Pinyin: ruì shì lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinruì shì lì shǐHán Việtthụy sĩ lịch sửCấu tạo瑞 + 士 + 歷 + 史 · thụy + sĩ + lịch + sử nghĩa thành phần: thụy + sĩ + lịch + sử