瑞士德語 ruì shì dé yǔ · thụy sĩ đức ngữ Hán Việt: thụy sĩ đức ngữ · Pinyin: ruì shì dé yǔ Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 德 (đức) + 語 (ngữ)Pinyinruì shì dé yǔHán Việtthụy sĩ đức ngữCấu tạo瑞 + 士 + 德 + 語 · thụy + sĩ + đức + ngữ nghĩa thành phần: thụy + sĩ + đức + ngữ