瑞士政治 ruì shì zhèng zhì · thụy sĩ chánh trì Hán Việt: thụy sĩ chánh trì · Pinyin: ruì shì zhèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 政 (chánh) + 治 (trì)Pinyinruì shì zhèng zhìHán Việtthụy sĩ chánh trìCấu tạo瑞 + 士 + 政 + 治 · thụy + sĩ + chánh + trì nghĩa thành phần: thụy + sĩ + chánh + trì