瑞士法郎

ruì shì fǎ láng thụy sĩ pháp lang

Hán Việt: thụy sĩ pháp lang · Pinyin: ruì shì fǎ láng

Tổng quan

franc Thụy Sĩ (tiền tệ)

Cấu tạo: (thụy) + (sĩ) + (pháp) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui franc Thụy Sĩ (tiền tệ)

Eng

  • CC-CEDICT Swiss franc (currency)
  • Cihui Swiss franc (currency)