瑞士經濟 ruì shì jīng jì · thụy sĩ kinh tể Hán Việt: thụy sĩ kinh tể · Pinyin: ruì shì jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinruì shì jīng jìHán Việtthụy sĩ kinh tểCấu tạo瑞 + 士 + 經 + 濟 · thụy + sĩ + kinh + tể nghĩa thành phần: thụy + sĩ + kinh + tể