瑞士薯餅 ruì shì shǔ bǐng · thụy sĩ thự bính Hán Việt: thụy sĩ thự bính · Pinyin: ruì shì shǔ bǐng Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 薯 (thự) + 餅 (bính)Pinyinruì shì shǔ bǐngHán Việtthụy sĩ thự bínhCấu tạo瑞 + 士 + 薯 + 餅 · thụy + sĩ + thự + bính nghĩa thành phần: thụy + sĩ + thự + bính