瑞士首都 ruì shì shǒu dū · thụy sĩ thủ đô Hán Việt: thụy sĩ thủ đô · Pinyin: ruì shì shǒu dū Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 首 (thủ) + 都 (đô)Pinyinruì shì shǒu dūHán Việtthụy sĩ thủ đôCấu tạo瑞 + 士 + 首 + 都 · thụy + sĩ + thủ + đô nghĩa thành phần: thụy + sĩ + thủ + đô