瑞應災異

ruì yìng zāi yì thụy ứng tai dị

Hán Việt: thụy ứng tai dị · Pinyin: ruì yìng zāi yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (ứng) + (tai) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑞应:吉祥的征兆;灾异:自然灾祸和奇特的自然现象。指吉祥和灾祸的征兆。