瑞提剋期 thụy đề khắc kì Hán Việt: thụy đề khắc kì Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 提 (đề) + 剋 (khắc) + 期 (kì)Hán Việtthụy đề khắc kìCấu tạo瑞 + 提 + 剋 + 期 · thụy + đề + khắc + kì nghĩa thành phần: thụy + đề + khắc + kì Nghĩa EngCihui Rhaetic