瑞氣祥雲 ruì qì xiáng yún · thụy khí tường vân Hán Việt: thụy khí tường vân · Pinyin: ruì qì xiáng yún Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 氣 (khí) + 祥 (tường) + 雲 (vân)Pinyinruì qì xiáng yúnHán Việtthụy khí tường vânCấu tạo瑞 + 氣 + 祥 + 雲 · thụy + khí + tường + vân nghĩa thành phần: thụy + khí + tường + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑞:祥瑞。天上云气呈现吉兆。旧因以为喜事降临的征兆。