瑞氣祥雲

ruì qì xiáng yún thụy khí tường vân

Hán Việt: thụy khí tường vân · Pinyin: ruì qì xiáng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (khí) + (tường) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祥瑞的雲氣,舊以為吉祥的徵兆。《孤本元明雜劇.度黃龍.頭折》:「今到此山之中,觀見瑞氣祥雲,氤氳於九霄之上。」也作「瑞彩祥雲」。