瑞獸珍禽

ruì shòu zhēn qín thụy thú trân cầm

Hán Việt: thụy thú trân cầm · Pinyin: ruì shòu zhēn qín

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (thú) + (trân) + (cầm)