瑞穗集團 ruì suì jí tuán · thụy tuệ tập đoàn Hán Việt: thụy tuệ tập đoàn · Pinyin: ruì suì jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 穗 (tuệ) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinruì suì jí tuánHán Việtthụy tuệ tập đoànCấu tạo瑞 + 穗 + 集 + 團 · thụy + tuệ + tập + đoàn nghĩa thành phần: thụy + tuệ + tập + đoàn