瑞立特科 thụy lập đặc khoa Hán Việt: thụy lập đặc khoa Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 立 (lập) + 特 (đặc) + 科 (khoa)Hán Việtthụy lập đặc khoaCấu tạo瑞 + 立 + 特 + 科 · thụy + lập + đặc + khoa nghĩa thành phần: thụy + lập + đặc + khoa Nghĩa EngCihui Raillietiellidae