瑤函

yáo hán dao hàm

Hán Việt: dao hàm · Pinyin: yáo hán

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (hàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.尊稱他人的信函。唐.司空圖〈月下留丹灶〉詩:「瑤函真跡在,妖魅敢揚威。」也作「瑤箋」。 2.珍貴的書籍。

Eng

  • Cihui 瑤函 áohán f.e. yours of (such-and-such date) (used in correspondence)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大札 · 瑤牋