瑤牋

dao tiên

Hán Việt: dao tiên

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

美稱他人的來函。如:「今日一別,期待來日瑤牋,以解相思之情。」

Cấu tạo: 瑶 (dao) + 牋 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư (kính trọng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美稱他人的來函。如:「今日一別,期待來日瑤牋,以解相思之情。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大札 · 瑶函 · 瑶笺