瑶牋

dao tiên

Hán Việt: dao tiên

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美稱他人的來函。如:「今日一別,期待來日瑤牋,以解相思之情。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大札 · 瑶函 · 瑶笺