瑤想瓊思 yáo xiǎng qióng sī · dao tưởng quỳnh tư Hán Việt: dao tưởng quỳnh tư · Pinyin: yáo xiǎng qióng sī Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 想 (tưởng) + 瓊 (quỳnh) + 思 (tư)Pinyinyáo xiǎng qióng sīHán Việtdao tưởng quỳnh tưCấu tạo瑤 + 想 + 瓊 + 思 · dao + tưởng + quỳnh + tư nghĩa thành phần: dao + tưởng + quỳnh + tư