瑤林瓊樹

yáo lín qióng shù dao lâm quỳnh thụ

Hán Việt: dao lâm quỳnh thụ · Pinyin: yáo lín qióng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (lâm) + (quỳnh) + (thụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瑤、瓊,美玉。瑤林瓊樹比喻人品性資質高潔超凡。南朝宋.劉義慶《世說新語.賞譽》:「太尉神姿高徹,如瑤林瓊樹,自然是風塵外物。」