瑤池女使 yáo shi nǚ shǐ · dao trì nữ sử Hán Việt: dao trì nữ sử · Pinyin: yáo shi nǚ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 池 (trì) + 女 (nữ) + 使 (sử)Pinyinyáo shi nǚ shǐHán Việtdao trì nữ sửCấu tạo瑤 + 池 + 女 + 使 · dao + trì + nữ + sử nghĩa thành phần: dao + trì + nữ + sử