瑤池玉液

yáo shi yù yè dao trì ngọc dịch

Hán Việt: dao trì ngọc dịch · Pinyin: yáo shi yù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (trì) + (ngọc) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原指仙家所釀的美酒。後形容名貴的醇酒。《孤本元明雜劇.獻蟠桃.頭折》:「俺仙家景物奇絕,更有瑤池玉液,紫府瓊漿。」《孤本元明雜劇.八仙過海.頭折》:「仙長,此是俺瑤池玉液,紫府瓊漿。」