瑤臺銀闕

yáo tái yín què dao thai ngân khuyết

Hán Việt: dao thai ngân khuyết · Pinyin: yáo tái yín què

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (thai) + (ngân) + (khuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指仙人所居的宮闕。後泛指華麗的屋舍。元.高明《琵琶記》第二八齣:「丹桂飄香清思爽,人在瑤臺銀闕。」