瑩窗雪案 oánh song tuyết án Hán Việt: oánh song tuyết án Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 窗 (song) + 雪 (tuyết) + 案 (án)Hán Việtoánh song tuyết ánCấu tạo瑩 + 窗 + 雪 + 案 · oánh + song + tuyết + án nghĩa thành phần: oánh + song + tuyết + án Nghĩa EngCihui 瑩窗雪案 íngchuāngxuě'àn id. 1. diligence in study 2. study diligently in bad conditions