瑪土撒拉 mǎ tǔ sǎ lā · mã thổ tát lạp Hán Việt: mã thổ tát lạp · Pinyin: mǎ tǔ sǎ lā Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 土 (thổ) + 撒 (tát) + 拉 (lạp)Pinyinmǎ tǔ sǎ lāHán Việtmã thổ tát lạpCấu tạo瑪 + 土 + 撒 + 拉 · mã + thổ + tát + lạp nghĩa thành phần: mã + thổ + tát + lạp