瑪拉基亞 mǎ lā jī yà · mã lạp cơ á Hán Việt: mã lạp cơ á · Pinyin: mǎ lā jī yà Tổng quan Malachi Cấu tạo: 瑪 (mã) + 拉 (lạp) + 基 (cơ) + 亞 (á)Pinyinmǎ lā jī yàHán Việtmã lạp cơ áCấu tạo瑪 + 拉 + 基 + 亞 · mã + lạp + cơ + á nghĩa thành phần: mã + lạp + cơ + á Nghĩa ViệtCihui MalachiEngCC-CEDICT MalachiCihui Malachi