瑪麗港 mǎ lì gǎng·mã lệ cảng Hán Việt: mã lệ cảng · Pinyin: mǎ lì gǎng Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 麗 (lệ) + 港 (cảng)Pinyinmǎ lì gǎngHán Việtmã lệ cảngCấu tạo瑪 + 麗 + 港 · mã + lệ + cảng nghĩa thành phần: mã + lệ + cảng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 MariehamnĐứcHandedict Mariehamn (Stadt in Finnland) Từ liên quan Gần nghĩa瑪麗亞 · 瑪麗婭 · 瑪麗蘇 · 瑪麗蓮 · 瑪麗 · 瑪麗安 · 瑪麗二世 · 瑪麗託德