瑪麗皮爾斯 mǎ lì pí ěr sī · mã lệ bì nhĩ tư Hán Việt: mã lệ bì nhĩ tư · Pinyin: mǎ lì pí ěr sī Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 麗 (lệ) + 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)Pinyinmǎ lì pí ěr sīHán Việtmã lệ bì nhĩ tưCấu tạo瑪 + 麗 + 皮 + 爾 + 斯 · mã + lệ + bì + nhĩ + tư nghĩa thành phần: mã + lệ + bì + nhĩ + tư