瑰意奇行

guī yì qí xíng côi ý kì hành

Hán Việt: côi ý kì hành · Pinyin: guī yì qí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (côi) + (ý) + (kì) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高明的思想和不平常的行为。同“瑰意琦行”
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"瑰意琦行"
  • Tân Hoa Tự Điển 指高明的思想和不平常的行为。同瑰意琦行”