瑰意琦行
côi ý kì hành
Hán Việt: côi ý kì hành · Pinyin: guī yì qí xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 思想行為不同凡俗。《文選.宋玉.對楚王問》:「夫聖人瑰意琦行,超然獨處。世俗之民,又安知臣之所為哉?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瑰:美石,比喻珍贵;琦:美玉,比喻珍奇,美好。指高明的思想和不平常的行为。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卓越的思想和不平凡的行为。
- Tân Hoa Tự Điển 瑰美石,比喻珍贵;琦美玉,比喻珍奇,美好。指高明的思想和不平常的行为。
Eng
- Cihui 瑰意琦行 uīyìqíxíng f.e. outstanding in thinking and action