瑤函

yáo hán dao hàm

Hán Việt: dao hàm · Pinyin: yáo hán

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瑶?"; 玉制的书套。佛家﹑道家用以贮藏经文﹑符箓; 泛指珍贵的典籍; 指帝王的诏令; 对他人书信的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑶?"。 2.玉制的书套。佛家﹑道家用以贮藏经文﹑符箓。 3.泛指珍贵的典籍。 4.指帝王的诏令。 5.对他人书信的美称。

Eng

  • Cihui 瑤函 áohán f.e. yours of (such-and-such date) (used in correspondence)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大札 · 瑤牋