瑤林瓊樹

yáo lín qióng shù dao lâm quỳnh thụ

Hán Việt: dao lâm quỳnh thụ · Pinyin: yáo lín qióng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (lâm) + (quỳnh) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑶、琼:美玉。就像美玉做的树木一样。形容人容貌智力出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑶林玉树"。 2.传说中仙界的玉花树。 3.比喻人的品格高洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人容貌智力出众。