瑤池女使

yáo shi nǚ shǐ dao trì nữ sử

Hán Việt: dao trì nữ sử · Pinyin: yáo shi nǚ shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (trì) + (nữ) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说西王母住在瑶池,以青鸟为使者,向汉武帝传递消息。后指传信的使者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说西王母住在瑶池,以青鸟为使者,向汉武帝传递消息◇用"瑶池女使"指传信的使者。
  • Tân Hoa Tự Điển 传说西王母住在瑶池,以青鸟为使者,向汉武帝传递消息◇指传信的使者。