瑤池返駕 dao trì phản giá Hán Việt: dao trì phản giá Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 池 (trì) + 返 (phản) + 駕 (giá)Hán Việtdao trì phản giáCấu tạo瑤 + 池 + 返 + 駕 · dao + trì + phản + giá nghĩa thành phần: dao + trì + phản + giá Nghĩa EngCihui 瑤池返駕 áochífǎnjià f.e. condolence for the death of a woman