瑤環瑜耳

dao hoàn du nhĩ

Hán Việt: dao hoàn du nhĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (hoàn) + (du) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瑤環瑜耳 áohuányú'ěr id. one's dear/beloved child