瑤草奇花 yáo cǎo qí huā · dao thảo kì hoa Hán Việt: dao thảo kì hoa · Pinyin: yáo cǎo qí huā Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 草 (thảo) + 奇 (kì) + 花 (hoa)Pinyinyáo cǎo qí huāHán Việtdao thảo kì hoaCấu tạo瑤 + 草 + 奇 + 花 · dao + thảo + kì + hoa nghĩa thành phần: dao + thảo + kì + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仙境中的花草。Tân Hoa Tự Điển 1.指仙境中的花草。