瑤草琪花
dao thảo kì hoa
Hán Việt: dao thảo kì hoa · Pinyin: yáo cǎo qí huā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①仙境里的花草。②珍贵奇异的花草。亦作“瑶草琪葩”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑶草琪葩"。 2.仙境里的花草。 3.珍贵奇异的花草。
- Tân Hoa Tự Điển ①仙境里的花草。②珍贵奇异的花草。亦作瑶草琪葩”。
Eng
- Cihui 瑤草琪花 áocǎoqíhuā f.e. jade flowers of fairyland