瑾瑜匿瑕 cẩn du nặc hà Hán Việt: cẩn du nặc hà Tổng quan Cấu tạo: 瑾 (cẩn) + 瑜 (du) + 匿 (nặc) + 瑕 (hà)Hán Việtcẩn du nặc hàCấu tạo瑾 + 瑜 + 匿 + 瑕 · cẩn + du + nặc + hà nghĩa thành phần: cẩn + du + nặc + hà Nghĩa EngCihui 瑾瑜匿瑕 ǐnyúnìxiá f.e. flaws hidden in a beautiful gem