璀璨明珠 thôi xán minh châu Hán Việt: thôi xán minh châu Tổng quan Cấu tạo: 璀 (thôi) + 璨 (xán) + 明 (minh) + 珠 (châu)Hán Việtthôi xán minh châuCấu tạo璀 + 璨 + 明 + 珠 · thôi + xán + minh + châu nghĩa thành phần: thôi + xán + minh + châu Nghĩa EngCihui 璀璨明珠 uǐcànmíngzhū f.e. bright pearl