璇機玉衡

xuán jī yù héng tuyền ki ngọc hành

Hán Việt: tuyền ki ngọc hành · Pinyin: xuán jī yù héng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (ki) + (ngọc) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"琲机玉衡"。 2.见"璇玑玉衡"。