璇璣改度

xuán jī gǎi dù tuyền ki cải độ

Hán Việt: tuyền ki cải độ · Pinyin: xuán jī gǎi dù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (ki) + (cải) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 璇玑:指北斗魁第四星。比喻历法改变。