璇璣全圖 xuán jī quán tú · tuyền ki toàn đồ Hán Việt: tuyền ki toàn đồ · Pinyin: xuán jī quán tú Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 璣 (ki) + 全 (toàn) + 圖 (đồ)Pinyinxuán jī quán túHán Việttuyền ki toàn đồCấu tạo璇 + 璣 + 全 + 圖 · tuyền + ki + toàn + đồ nghĩa thành phần: tuyền + ki + toàn + đồ