璇璣全圖 xuán jī quán tú·tuyền ki toàn đồ Hán Việt: tuyền ki toàn đồ · Pinyin: xuán jī quán tú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"璇玑图"。 Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 璣 (ki) + 全 (toàn) + 圖 (đồ)Pinyinxuán jī quán túHán Việttuyền ki toàn đồCấu tạo璇 + 璣 + 全 + 圖 · tuyền + ki + toàn + đồ nghĩa thành phần: tuyền + ki + toàn + đồ Từ liên quan Gần nghĩa璇玑改度 · 璇玑玉衡 · 璇璣玉衡 · 璇玑图 · 璇璣圖 · 全圖形監視器