璇霄丹闕 xuán xiāo dān què · tuyền tiêu đan khuyết Hán Việt: tuyền tiêu đan khuyết · Pinyin: xuán xiāo dān què Tổng quan Cấu tạo: 璇 (tuyền) + 霄 (tiêu) + 丹 (đan) + 闕 (khuyết)Pinyinxuán xiāo dān quèHán Việttuyền tiêu đan khuyếtCấu tạo璇 + 霄 + 丹 + 闕 · tuyền + tiêu + đan + khuyết nghĩa thành phần: tuyền + tiêu + đan + khuyết